--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ bring off chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
mug
:
ca; chén vại; ca (đầy), chén (đầy)
+
ecclesiastical attire
:
lễ phục - quần áo phù hợp mặc trong nhà thờ
+
commonplace book
:
xem commonplace-book
+
feather-bed
:
nệm nhồi bông
+
rưởi
:
Fifty, five hundred, five thousand, halfMột trăm rưởiA hundred fiftyMột nghìn rưởiA thousand and five hundredMột vạn rưởiFifteen thousandMột triệu rưởiA million and a half